| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 797 |
| G6 | 496377208494 |
| G5 | 7853 |
| G4 | 98970256911110953400154351835585747 |
| G3 | 3694888913 |
| G2 | 31227 |
| G1 | 11639 |
| ĐB | 334240 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 19/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 20; 40; 70 |
| 1 | 13 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 20; 27 | 2 | - |
| 3 | 35; 39 | 3 | 13; 53; 63 |
| 4 | 40; 47; 48 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 55 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 27; 47; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 48 |
| 9 | 91; 94; 97 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/10/2021 đến 19/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày