| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 774 |
| G6 | 306414234893 |
| G5 | 0261 |
| G4 | 03116496564338972402966432485890762 |
| G3 | 6938093914 |
| G2 | 13261 |
| G1 | 05912 |
| ĐB | 853776 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 14/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 14; 16 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 62 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 73; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 56; 58 | 5 | - |
| 6 | 61; 61; 62; 64 | 6 | 16; 56; 76 |
| 7 | 73; 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 93 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/09/2021 đến 14/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày