| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 973 |
| G6 | 238636364109 |
| G5 | 1752 |
| G4 | 82644898363222221451453842905532142 |
| G3 | 7539475880 |
| G2 | 47666 |
| G1 | 95822 |
| ĐB | 783019 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/11/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 80 |
| 1 | 19 | 1 | 51 |
| 2 | 22; 22 | 2 | 22; 22; 42; 52; 82 |
| 3 | 36; 36 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44; 84; 94 |
| 5 | 51; 52; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 36; 66; 86 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 84; 86 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/11/2022 đến 10/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày