| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 066 |
| G6 | 897826155201 |
| G5 | 2157 |
| G4 | 40232276302219682373038072199993786 |
| G3 | 7823083333 |
| G2 | 44110 |
| G1 | 97752 |
| ĐB | 687159 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/05/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 30; 30 |
| 1 | 10; 15 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 32; 52 |
| 3 | 30; 30; 32; 33 | 3 | 33; 73 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 52; 57; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 14/05/2023 đến 11/05/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày