| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 386 |
| G6 | 831523771232 |
| G5 | 1723 |
| G4 | 93054933660425061685000110066323784 |
| G3 | 6718480252 |
| G2 | 35903 |
| G1 | 49049 |
| ĐB | 965046 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/02/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23; 63 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 54; 84; 84 |
| 5 | 50; 52; 54 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 46; 66; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 84; 84; 85; 86 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2022 đến 11/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày