| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 359 |
| G6 | 697921669171 |
| G5 | 0313 |
| G4 | 76222759418001564699460544851979111 |
| G3 | 2811143175 |
| G2 | 06290 |
| G1 | 68299 |
| ĐB | 785358 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 11; 11; 13; 15; 19 | 1 | 11; 11; 41; 41; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 58; 59 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 75; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 90; 99; 99 | 9 | 19; 59; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 13/06/2021 đến 11/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày