| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 809 |
| G6 | 921576760409 |
| G5 | 8815 |
| G4 | 18327801779044697725227233658530512 |
| G3 | 1022376433 |
| G2 | 52650 |
| G1 | 60639 |
| ĐB | 066197 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 25/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 15; 15 | 1 | - |
| 2 | 23; 23; 25; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 23; 23; 33 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | 15; 15; 25; 85 |
| 6 | - | 6 | 46; 76 |
| 7 | 76; 77; 77 | 7 | 27; 77; 77; 97 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 97 | 9 | 09; 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 27/06/2021 đến 25/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày