| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 954 |
| G6 | 086992986864 |
| G5 | 8566 |
| G4 | 64454139738040418442495504294164904 |
| G3 | 8513495965 |
| G2 | 33472 |
| G1 | 38155 |
| ĐB | 547366 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 42; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 04; 04; 34; 54; 54; 64 |
| 5 | 50; 54; 54; 55 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 64; 65; 66; 66; 69 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 72; 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 20/06/2021 đến 18/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày