| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 594 |
| G6 | 477229242303 |
| G5 | 5322 |
| G4 | 05175249752983328922381071229328420 |
| G3 | 8446441199 |
| G2 | 32838 |
| G1 | 63569 |
| ĐB | 308701 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 04/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 07 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 20; 22; 22; 24; 25 | 2 | 22; 22; 72 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 33; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 75; 75 |
| 6 | 64; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 75; 75 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 93; 94; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 06/06/2021 đến 04/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày