| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 989 |
| G6 | 119046235051 |
| G5 | 2191 |
| G4 | 79916650053418286887573313240204054 |
| G3 | 3373146617 |
| G2 | 43843 |
| G1 | 70109 |
| ĐB | 595802 |
Chạm
Lô tô Huế 18/02/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 05; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 16; 16; 17 | 1 | 31; 31; 51; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 02; 82 |
| 3 | 31; 31 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | 16; 16 |
| 7 | - | 7 | 17; 87 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 91 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 20/02/2022 đến 18/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày