| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 856 |
| G6 | 117704656468 |
| G5 | 0071 |
| G4 | 10499320026616574819758200815607102 |
| G3 | 2627599259 |
| G2 | 15286 |
| G1 | 19753 |
| ĐB | 615244 |
Chạm
Lô tô Huế 11/02/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 02 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 53; 56; 56; 59 | 5 | 65; 65; 75 |
| 6 | 65; 65; 68 | 6 | 56; 56; 86 |
| 7 | 71; 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86 | 8 | 68 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 13/02/2022 đến 11/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày