| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 895 |
| G6 | 926339327922 |
| G5 | 8600 |
| G4 | 99686411376306302279519485323573044 |
| G3 | 6274104427 |
| G2 | 73760 |
| G1 | 37959 |
| ĐB | 832197 |
Chạm
Lô tô Huế 10/11/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 60 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 35; 37 | 3 | 63; 63 |
| 4 | 41; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 59; 59 | 5 | 35; 95 |
| 6 | 60; 63; 63 | 6 | 86 |
| 7 | 79 | 7 | 27; 37; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 48 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 12/11/2023 đến 10/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày