| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 374 |
| G6 | 106280158062 |
| G5 | 2933 |
| G4 | 81079694368112722106469482241300707 |
| G3 | 0043883069 |
| G2 | 66353 |
| G1 | 56132 |
| ĐB | 009664 |
Chạm
Lô tô Huế 23/11/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | - |
| 1 | 13; 15 | 1 | - |
| 2 | 25; 27 | 2 | 32; 62; 62 |
| 3 | 32; 33; 36; 38 | 3 | 13; 33; 53 |
| 4 | 48 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 62; 62; 64; 69 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 07; 27 |
| 8 | - | 8 | 38; 48 |
| 9 | - | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 26/11/2023 đến 23/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày