| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 558 |
| G6 | 974633158741 |
| G5 | 1964 |
| G4 | 14869693297921408566717016930390652 |
| G3 | 4912406927 |
| G2 | 07057 |
| G1 | 71307 |
| ĐB | 331504 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 01/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 14; 15 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 24; 27; 29 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 03 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 04; 14; 24; 54; 64 |
| 5 | 52; 54; 57; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 46; 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 27; 57 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/12/2021 đến 01/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày