| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 686 |
| G6 | 106312787654 |
| G5 | 6963 |
| G4 | 72070004446819416492638834470080521 |
| G3 | 2654029524 |
| G2 | 91901 |
| G1 | 07428 |
| ĐB | 449058 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 15/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 40; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 24; 28 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 63; 83 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 24; 44; 54; 94 |
| 5 | 54; 58 | 5 | - |
| 6 | 63; 63 | 6 | 76; 86 |
| 7 | 70; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 86 | 8 | 28; 58; 78 |
| 9 | 92; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/12/2021 đến 15/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày