| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 153 |
| G6 | 240772281668 |
| G5 | 3845 |
| G4 | 38098381400093516063987993263119694 |
| G3 | 8217255432 |
| G2 | 64197 |
| G1 | 53798 |
| ĐB | 733872 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40; 40 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 28 | 2 | 32; 72; 72 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 40; 40; 45 | 4 | 94 |
| 5 | 53 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 63; 68 | 6 | - |
| 7 | 72; 72 | 7 | 07; 97 |
| 8 | - | 8 | 28; 68; 98; 98 |
| 9 | 94; 97; 98; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 17/11/2021 đến 15/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày