| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 161 |
| G6 | 104592740965 |
| G5 | 8733 |
| G4 | 94812082202062122312584955458213198 |
| G3 | 6940188904 |
| G2 | 76677 |
| G1 | 79265 |
| ĐB | 029456 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 12 | 1 | 01; 21; 61 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 12; 12; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 45; 47 | 4 | 04; 74 |
| 5 | 56 | 5 | 45; 65; 65; 95 |
| 6 | 61; 65; 65 | 6 | 56 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/11/2021 đến 11/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày