| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 796 |
| G6 | 058357334391 |
| G5 | 9072 |
| G4 | 19422432469868432842472997270825270 |
| G3 | 6608413509 |
| G2 | 11129 |
| G1 | 12209 |
| ĐB | 053991 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 26/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09; 09 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 91; 91 |
| 2 | 22; 29 | 2 | 22; 42; 72 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 42; 46; 46 | 4 | 84; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 46; 46; 96 |
| 7 | 70; 72 | 7 | - |
| 8 | 83; 84; 84 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 91; 96; 99 | 9 | 09; 09; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 26/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày