| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 583 |
| G6 | 113291346054 |
| G5 | 2910 |
| G4 | 47210703504205459513524677667278088 |
| G3 | 5008620625 |
| G2 | 25141 |
| G1 | 55953 |
| ĐB | 980513 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 19/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 50 |
| 1 | 10; 10; 13; 13 | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 13; 13; 53; 83 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 34; 54; 54 |
| 5 | 50; 53; 54; 54 | 5 | 25 |
| 6 | 67 | 6 | 86 |
| 7 | 72 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 86; 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 19/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày