| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 121 |
| G6 | 487736843024 |
| G5 | 1363 |
| G4 | 42054574583763336891768659775202487 |
| G3 | 9071991651 |
| G2 | 33831 |
| G1 | 44257 |
| ĐB | 888297 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 01/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 21; 31; 51; 91 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 33; 34 | 3 | 33; 63 |
| 4 | - | 4 | 24; 34; 54; 84 |
| 5 | 51; 52; 54; 57; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 57; 77; 87; 97 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 96 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 01/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày