| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 214 |
| G6 | 876981788039 |
| G5 | 7191 |
| G4 | 54337120465195599675935542989674731 |
| G3 | 7023398091 |
| G2 | 99006 |
| G1 | 14728 |
| ĐB | 191162 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 22/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | 31; 91; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | 31; 33; 37; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 46 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54; 55; 55 | 5 | 55; 55; 75 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 06; 46; 96 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 28; 78 |
| 9 | 91; 91; 96 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 99 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 22/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày