| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 604 |
| G6 | 193390792985 |
| G5 | 8310 |
| G4 | 39270090611849030243242668471460265 |
| G3 | 4679200507 |
| G2 | 26760 |
| G1 | 70137 |
| ĐB | 771990 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 15/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 10; 10; 60; 70; 90; 90 |
| 1 | 10; 10; 14 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14 |
| 5 | - | 5 | 65; 85 |
| 6 | 60; 61; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 90; 90; 92 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 98 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 15/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày