| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 081 |
| G6 | 143328537430 |
| G5 | 5707 |
| G4 | 52888827513891075098845126567798532 |
| G3 | 8700778342 |
| G2 | 64589 |
| G1 | 47609 |
| ĐB | 627663 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 08/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 12; 18 | 1 | 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 12; 32; 42 |
| 3 | 30; 32; 33 | 3 | 33; 53; 63 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 51; 53 | 5 | - |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 07; 07; 77 |
| 8 | 81; 88; 89 | 8 | 18; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 97 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 08/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày