| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 895 |
| G6 | 321170616674 |
| G5 | 4480 |
| G4 | 68936041758461295316165282489984066 |
| G3 | 5640080102 |
| G2 | 93361 |
| G1 | 58598 |
| ĐB | 025066 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 13/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11; 12; 16 | 1 | 11; 61; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 74; 84 |
| 5 | - | 5 | 75; 95 |
| 6 | 61; 61; 66; 66 | 6 | 16; 36; 66; 66 |
| 7 | 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 80; 84 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 95; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 50 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 13/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày