| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 052 |
| G6 | 729128505797 |
| G5 | 6107 |
| G4 | 24428650160949203682095157317200795 |
| G3 | 3764742369 |
| G2 | 90006 |
| G1 | 80224 |
| ĐB | 496319 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 16/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 24; 28 | 2 | 52; 72; 82; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 16; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 07; 47; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 92; 95; 96; 97 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 42 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 16/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày