| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 279 |
| G6 | 260670137922 |
| G5 | 0916 |
| G4 | 78078796771201663300460493195726698 |
| G3 | 4879678304 |
| G2 | 60864 |
| G1 | 77202 |
| ĐB | 229017 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 30/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04; 06 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 16; 16; 16; 17 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 06; 16; 16; 16; 96 |
| 7 | 77; 78; 79 | 7 | 17; 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 48 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 30/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày