| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 423 |
| G6 | 171227731915 |
| G5 | 0668 |
| G4 | 39601569698068966350147204667086398 |
| G3 | 0138124562 |
| G2 | 67130 |
| G1 | 33034 |
| ĐB | 926432 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 09/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 30; 50; 70 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 30; 32; 34 | 3 | 23; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | 50 | 5 | 15 |
| 6 | 62; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 73; 73 | 7 | - |
| 8 | 81; 89 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 45 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 09/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày