| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 698 |
| G6 | 937727729282 |
| G5 | 2168 |
| G4 | 88626330405330763578070889385783796 |
| G3 | 5915686381 |
| G2 | 50061 |
| G1 | 15470 |
| ĐB | 952799 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 23/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40; 70 |
| 1 | - | 1 | 61; 81 |
| 2 | 26 | 2 | 72; 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 68 | 6 | 26; 56; 96 |
| 7 | 70; 72; 77; 78 | 7 | 07; 57; 77 |
| 8 | 81; 82; 88 | 8 | 68; 78; 88; 98 |
| 9 | 96; 98; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 43 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 23/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày