| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 197 |
| G6 | 989898526506 |
| G5 | 1794 |
| G4 | 88561220975647694946131000752711571 |
| G3 | 8123197430 |
| G2 | 24162 |
| G1 | 16899 |
| ĐB | 429511 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 09/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 31; 61; 71 |
| 2 | 27 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 30; 31 | 3 | - |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 62 | 6 | 06; 46; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 27; 97; 97 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 94; 97; 97; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 41 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 09/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày