| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 361 |
| G6 | 165658406424 |
| G5 | 5324 |
| G4 | 30300992047321336280487297441420213 |
| G3 | 1107086244 |
| G2 | 52954 |
| G1 | 57144 |
| ĐB | 361591 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 10/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 40; 70; 80 |
| 1 | 13; 13; 14 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 24; 24; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 13 |
| 4 | 40; 44; 44 | 4 | 04; 14; 24; 24; 44; 44; 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | - |
| 6 | 61 | 6 | 56 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 91; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 10/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày