| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 095 |
| G6 | 344613955410 |
| G5 | 2355 |
| G4 | 85666607722986937993373779052344219 |
| G3 | 6794734149 |
| G2 | 76547 |
| G1 | 98999 |
| ĐB | 159659 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 19/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22; 72 |
| 3 | - | 3 | 23; 93 |
| 4 | 46; 47; 47; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 59 | 5 | 55; 95; 95 |
| 6 | 66; 69 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 47; 47; 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 93; 95; 95; 99 | 9 | 19; 49; 59; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 99 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 19/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày