| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 444 |
| G6 | 569883789505 |
| G5 | 2385 |
| G4 | 20178198901715900332047930748137791 |
| G3 | 7023471277 |
| G2 | 04751 |
| G1 | 99090 |
| ĐB | 991040 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 26/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40; 90; 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 81; 91 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 93 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 51; 59 | 5 | 05; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 77; 78; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 78; 78; 98 |
| 9 | 90; 90; 91; 93; 95; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 100 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 26/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày