| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 |
06 |
99 |
| G7 | 744 |
807 |
361 |
| G6 | 559129076128 |
679717645333 |
165658406424 |
| G5 | 2998 |
7109 |
5324 |
| G4 | 45067189692321181904025132882034203 |
82176534593768217601791392055008473 |
30300992047321336280487297441420213 |
| G3 | 8749595326 |
8039975963 |
1107086244 |
| G2 | 82141 |
90814 |
52954 |
| G1 | 85427 |
51225 |
57144 |
| ĐB | 133051 |
950075 |
361591 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 10/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 07 | 01; 06; 07; 09 | 00; 04 |
| 1 | 11; 13 | 14 | 13; 13; 14 |
| 2 | 20; 26; 27; 28 | 25 | 24; 24; 29 |
| 3 | - | 33; 39 | - |
| 4 | 41; 44 | - | 40; 44; 44 |
| 5 | 51 | 50; 59 | 54; 56 |
| 6 | 67; 69 | 63; 64 | 61 |
| 7 | 78 | 73; 75; 76 | 70 |
| 8 | - | 82 | 80 |
| 9 | 91; 95; 98 | 97; 99 | 91; 99 |
Lô gan các đài quay Thứ 3, 10/10/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 10/10/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.