| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 583 |
| G6 | 321261849173 |
| G5 | 1089 |
| G4 | 71856830311162124642969912791132045 |
| G3 | 5394241119 |
| G2 | 29421 |
| G1 | 19449 |
| ĐB | 508148 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 31/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 19 | 1 | 11; 21; 21; 31; 51; 91 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 12; 42; 42 |
| 3 | 31 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 42; 42; 45; 48; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 83; 84; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 91 | 9 | 19; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/11/2021 đến 31/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày