| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 689 |
| G6 | 348203183166 |
| G5 | 9930 |
| G4 | 07459435118821065839309735051377544 |
| G3 | 7157501975 |
| G2 | 46758 |
| G1 | 78667 |
| ĐB | 503609 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 05/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 11; 13; 18 | 1 | 11; 81 |
| 2 | - | 2 | 82 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 13; 73 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 58; 59 | 5 | 75; 75 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | 73; 75; 75 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 82; 89 | 8 | 18; 58 |
| 9 | - | 9 | 09; 39; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 97 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 05/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày