| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 181 |
| G6 | 302197398098 |
| G5 | 9841 |
| G4 | 92801169469690615763051477340303945 |
| G3 | 7545530201 |
| G2 | 98351 |
| G1 | 90311 |
| ĐB | 249338 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 05/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 01; 01; 11; 21; 41; 51; 81 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 38; 39 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 41; 45; 46; 47 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 46 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 81 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 36 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 05/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày