| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 392 |
| G6 | 105638547253 |
| G5 | 6211 |
| G4 | 27402319810161868712380586158476366 |
| G3 | 5960469983 |
| G2 | 55148 |
| G1 | 00709 |
| ĐB | 397070 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 01/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 12; 18 | 1 | 11; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | - | 3 | 53; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 54; 84 |
| 5 | 53; 54; 56; 58 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 56; 66; 86 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 81; 83; 84; 86 | 8 | 18; 48; 58 |
| 9 | 92 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/04/2023 đến 01/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày