| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 356 |
| G6 | 346929286103 |
| G5 | 6595 |
| G4 | 34354149634562064689579429863220248 |
| G3 | 6186545654 |
| G2 | 51581 |
| G1 | 62196 |
| ĐB | 542981 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 18/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 81; 81 |
| 2 | 20; 28 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 56 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 63; 65; 69 | 6 | 56; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 89 | 8 | 08; 28; 48 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/03/2023 đến 18/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày