| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 462 |
| G6 | 744333748973 |
| G5 | 6186 |
| G4 | 14448011795211401541702587138786640 |
| G3 | 8628396874 |
| G2 | 61406 |
| G1 | 36224 |
| ĐB | 793942 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 41 |
| 2 | 24 | 2 | 42; 62 |
| 3 | - | 3 | 43; 73; 83 |
| 4 | 40; 41; 42; 43; 48 | 4 | 14; 24; 74; 74 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 73; 74; 74; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/03/2023 đến 11/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày