| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 274 |
| G6 | 883964902848 |
| G5 | 2216 |
| G4 | 81134218349732279387202184827039752 |
| G3 | 5844746171 |
| G2 | 35282 |
| G1 | 10582 |
| ĐB | 917582 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 04/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 90 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 82; 82; 82 |
| 3 | 31; 34; 34; 39 | 3 | - |
| 4 | 47; 48 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 82; 82; 82; 87 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 90 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/02/2023 đến 04/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày