| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 643 |
| G6 | 917546175953 |
| G5 | 3667 |
| G4 | 07096921271772965300590198912050250 |
| G3 | 6616127241 |
| G2 | 41247 |
| G1 | 53067 |
| ĐB | 750149 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 50 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 20; 27; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 43; 53 |
| 4 | 41; 43; 47; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 53 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 67; 67; 67 | 6 | 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 27; 47; 67; 67; 67 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 19; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/02/2023 đến 11/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày