| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 633 |
| G6 | 839671080454 |
| G5 | 7262 |
| G4 | 95094670976232179380671424740400516 |
| G3 | 3388438639 |
| G2 | 67523 |
| G1 | 68834 |
| ĐB | 029591 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 18/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 42; 62; 82 |
| 3 | 33; 34; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 34; 54; 84; 94 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 16; 96 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | 80; 82; 84 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 94; 96; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/02/2023 đến 18/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày