| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 726 |
| G6 | 165624058240 |
| G5 | 5136 |
| G4 | 75568452516212197331317896105048863 |
| G3 | 3883363870 |
| G2 | 32251 |
| G1 | 68436 |
| ĐB | 128191 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 11/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 40; 50; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 31; 51; 51; 91 |
| 2 | 21; 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 33; 36; 36 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 51; 56 | 5 | 05 |
| 6 | 63; 68 | 6 | 26; 36; 36; 56 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 68 |
| 9 | 91 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 13/06/2021 đến 11/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày