| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 629 |
| G6 | 789933011840 |
| G5 | 2877 |
| G4 | 51604922988465823835067438864243695 |
| G3 | 5403606078 |
| G2 | 03962 |
| G1 | 56718 |
| ĐB | 369941 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 40 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 35; 36; 36 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 41; 42; 43 | 4 | 04 |
| 5 | 58 | 5 | 35; 95 |
| 6 | 62 | 6 | 36; 36 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | 18; 58; 78; 98 |
| 9 | 95; 98; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 84 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 11/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày