| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 615 |
| G6 | 188701323978 |
| G5 | 5331 |
| G4 | 31241528813855582481795082329285127 |
| G3 | 2425845717 |
| G2 | 54680 |
| G1 | 60669 |
| ĐB | 766298 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 31; 41; 81; 81 |
| 2 | 27 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 31; 32 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 55; 58 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 80; 81; 81; 87 | 8 | 08; 58; 78; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 76 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 16/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày