| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 566 |
| G6 | 060466855341 |
| G5 | 0659 |
| G4 | 53125886936513492600041330741778510 |
| G3 | 2062695454 |
| G2 | 20444 |
| G1 | 35005 |
| ĐB | 378254 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05; 05 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 04; 34; 44; 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 59 | 5 | 05; 05; 25; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 75 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 09/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày