| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 934 |
| G6 | 868193386208 |
| G5 | 3139 |
| G4 | 77689028600341946295256342270470281 |
| G3 | 7461622170 |
| G2 | 07939 |
| G1 | 20246 |
| ĐB | 353674 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 18/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 11; 16; 19 | 1 | 11; 81; 81 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 34; 38; 39; 39 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | 04; 34; 34; 74 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 60 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 70; 74 | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 89 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 95 | 9 | 19; 39; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 85 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 18/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày