| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 426 |
| G6 | 117683232030 |
| G5 | 9071 |
| G4 | 37720235674675933253206019729949571 |
| G3 | 1975400356 |
| G2 | 95400 |
| G1 | 06273 |
| ĐB | 038746 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 20; 30 |
| 1 | - | 1 | 01; 71; 71 |
| 2 | 20; 23; 26; 26 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 23; 53; 73 |
| 4 | 46 | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 26; 26; 46; 56; 76 |
| 7 | 71; 71; 73; 76 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 77 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 23/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày