| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 913 |
| G6 | 650481093263 |
| G5 | 9988 |
| G4 | 30773825557213041803364806975559971 |
| G3 | 7168056909 |
| G2 | 43220 |
| G1 | 33953 |
| ĐB | 059052 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 06/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09; 09 | 0 | 20; 30; 80; 80 |
| 1 | 13 | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | 52 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 13; 53; 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 04; 54 |
| 5 | 52; 53; 54; 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 71; 73 | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 88 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/03/2023 đến 06/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày