| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 264 |
| G6 | 894253732108 |
| G5 | 4253 |
| G4 | 85359158112784302294344379204409833 |
| G3 | 9535813436 |
| G2 | 85019 |
| G1 | 75663 |
| ĐB | 481868 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 23/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 36; 37 | 3 | 33; 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 42; 43; 44 | 4 | 44; 64; 94 |
| 5 | 53; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 64; 68 | 6 | 36 |
| 7 | 73 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 08; 58; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/01/2023 đến 23/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày